728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang DKK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Krone Đan Mạch 0.00768064 DKK
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00767388 Hiện tại kr0.00768064 Cao nhất kr0.00770438
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00768064 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000014 DKK
-0.19%
7 ngày qua
-0.000013 DKK
-0.17%
30 ngày qua
-0.000527 DKK
-6.42%
1 năm qua
-0.02858 DKK
-78.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00767126
Hôm nay
0.00768064
Cao nhất
0.03626033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.51%
Tháng 10
-10.21%
Tháng 11
-17.93%
Tháng 12
-19.54%
Tháng 1
-16.70%
Tháng 2
-10.27%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.36%
Tháng 5
-10.16%
Tháng 6
-15.99%
Tháng 7
-6.34%
Tháng 8
-5.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.20498997 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.20498997 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41398543 – 1.60118731 DKK
Năm biến động -70.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24859453 DKK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.18782563 – 0.40787363 DKK
Năm biến động -53.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18086754 DKK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.13798381 – 0.1939965 DKK
Năm biến động -26.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06659858 DKK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02135473 – 0.13859708 DKK
Năm biến động -84.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01182615 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00767126 – 0.02134954 DKK
Năm biến động -64.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.