728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang VES
Cập nhật
1
DKK
=
130.19741792
VES
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = Bs.130.19741792 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = kr0.00768064 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.129.79627576
Hiện tại
Bs.130.19741792
Cao nhất
Bs.130.31212232
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
130.19741792 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.243477 VES
+0.19%
7 ngày qua
+0.225444 VES
+0.17%
30 ngày qua
+8.356892 VES
+6.86%
1 năm qua
+102.619069 VES
+372.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
27.57834926 Hôm nay
130.19741792 Cao nhất
130.35663052
27.57834926 Hôm nay
130.19741792 Cao nhất
130.35663052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+22.72%
Tháng 10
+11.37%
Tháng 11
+21.84%
Tháng 12
+24.28%
Tháng 1
+20.05%
Tháng 2
+11.45%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+11.56%
Tháng 5
+11.30%
Tháng 6
+19.03%
Tháng 7
+6.77%
Tháng 8
+6.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 92.93079613 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93625848 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.62453655
–
2.41554394
VES
Năm biến động
+244.57%
2023
Tỷ giá trung bình
4.16296657 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.45173977
–
5.32408703
VES
Năm biến động
+116.13%
2024
Tỷ giá trung bình
5.57736653 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
5.1547321
–
7.24722699
VES
Năm biến động
+35.67%
2025
Tỷ giá trung bình
20.18342442 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
7.21515909
–
46.82802757
VES
Năm biến động
+548.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
92.93079613 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.83941551
–
130.35663052
VES
Năm biến động
+177.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.