Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang GNF

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Franc Guinea 10.26832546 GNF
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG10.2465927 Hiện tại FG10.26832546 Cao nhất FG10.30094494
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.26832546 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.042313 GNF
-0.41%
7 ngày qua
-0.044004 GNF
-0.43%
30 ngày qua
-0.910403 GNF
-8.14%
1 năm qua
-38.66934 GNF
-79.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.2465927
Hôm nay
10.26832546
Cao nhất
48.9592959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.87%
Tháng 10
-9.60%
Tháng 11
-16.53%
Tháng 12
-18.87%
Tháng 1
-17.66%
Tháng 2
-11.80%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.92%
Tháng 5
-12.04%
Tháng 6
-15.06%
Tháng 7
-4.80%
Tháng 8
-8.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,519.24 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,519.24 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
522.59150565 – 2,106.99 GNF
Năm biến động -74.31%
2023
Tỷ giá trung bình 311.14399797 GNF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
239.52096479 – 507.74039238 GNF
Năm biến động -52.72%
2024
Tỷ giá trung bình 226.11310452 GNF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
166.27229059 – 240.31601852 GNF
Năm biến động -30.78%
2025
Tỷ giá trung bình 85.52231254 GNF
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
29.36073258 – 166.35007542 GNF
Năm biến động -82.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.02956083 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.2465927 – 29.4014004 GNF
Năm biến động -65.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.