Tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang VES
Cập nhật
1
GNF
=
0.09738686
VES
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = Bs.0.09738686 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = FG10.26832546 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.0.09707847
Hiện tại
Bs.0.09738686
Cao nhất
Bs.0.09759342
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09738686 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0004 VES
+0.41%
7 ngày qua
+0.000416 VES
+0.43%
30 ngày qua
+0.007931 VES
+8.87%
1 năm qua
+0.076953 VES
+376.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02042513 Hôm nay
0.09738686 Cao nhất
0.09759342
0.02042513 Hôm nay
0.09738686 Cao nhất
0.09759342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.80%
Tháng 10
+10.62%
Tháng 11
+19.81%
Tháng 12
+23.27%
Tháng 1
+21.45%
Tháng 2
+13.38%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+12.26%
Tháng 5
+13.69%
Tháng 6
+17.73%
Tháng 7
+5.04%
Tháng 8
+8.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06898137 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00076 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00047461
–
0.00191354
VES
Năm biến động
+289.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00332967 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00196951
–
0.004175
VES
Năm biến động
+111.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00447001 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00416119
–
0.00601423
VES
Năm biến động
+44.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01512583 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00601142
–
0.0340591
VES
Năm biến động
+465.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06898137 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03401199
–
0.09759342
VES
Năm biến động
+186.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.