728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang JPY

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Yên Nhật 0.183806 JPY
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.18366674 Hiện tại ¥0.183806 Cao nhất ¥0.18451905
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.183806 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000812 JPY
-0.44%
7 ngày qua
-0.001816 JPY
-0.98%
30 ngày qua
-0.01979 JPY
-9.72%
1 năm qua
-0.662773 JPY
-78.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.18338844
Hôm nay
0.183806
Cao nhất
0.8465793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.10%
Tháng 10
-8.50%
Tháng 11
-16.30%
Tháng 12
-19.87%
Tháng 1
-16.58%
Tháng 2
-10.50%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
-9.57%
Tháng 5
-10.19%
Tháng 6
-17.58%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-9.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.17364234 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.17364234 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.81295406 – 29.34521675 JPY
Năm biến động -68.89%
2023
Tỷ giá trung bình 5.02887818 JPY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
3.9296169 – 7.65983458 JPY
Năm biến động -48.70%
2024
Tỷ giá trung bình 3.97474313 JPY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.02013043 – 4.43566221 JPY
Năm biến động -22.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47635886 JPY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.52518237 – 3.02668388 JPY
Năm biến động -82.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29067105 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18338844 – 0.52642214 JPY
Năm biến động -65.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.