728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang MKD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Denar Macedonia 0.06323635 MKD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.06321745 Hiện tại ден0.06323635 Cao nhất ден0.06340436
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06323635 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000101 MKD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000117 MKD
+0.18%
30 ngày qua
-0.003928 MKD
-5.85%
1 năm qua
-0.232652 MKD
-78.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06311977
Hôm nay
0.06323635
Cao nhất
0.2959843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.69%
Tháng 10
-9.86%
Tháng 11
-18.00%
Tháng 12
-19.57%
Tháng 1
-16.76%
Tháng 2
-9.92%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
-10.32%
Tháng 5
-10.18%
Tháng 6
-16.23%
Tháng 7
-6.30%
Tháng 8
-5.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.97481973 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.97481973 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.43974371 – 13.25004437 MKD
Năm biến động -71.04%
2023
Tỷ giá trung bình 2.05502007 MKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
1.54577708 – 3.37581236 MKD
Năm biến động -54.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49244745 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.13851384 – 1.60099632 MKD
Năm biến động -26.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54910388 MKD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.17593442 – 1.14078225 MKD
Năm biến động -84.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09714706 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06311977 – 0.17616771 MKD
Năm biến động -64.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.