728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang MXN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Mexico 0.02102875 MXN
+1.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.02081223 Hiện tại $0.02102875 Cao nhất $0.02106096
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02102875 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000286 MXN
+1.38%
7 ngày qua
+0.000708 MXN
+3.48%
30 ngày qua
-0.000636 MXN
-2.93%
1 năm qua
-0.083608 MXN
-79.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0203125
Hôm nay
0.02102875
Cao nhất
0.10463687
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.15%
Tháng 10
-11.05%
Tháng 11
-18.36%
Tháng 12
-21.32%
Tháng 1
-18.01%
Tháng 2
-8.99%
Tháng 3
-4.43%
Tháng 4
-11.42%
Tháng 5
-11.17%
Tháng 6
-15.91%
Tháng 7
-7.51%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.46904598 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.46904598 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.160898 – 4.93877681 MXN
Năm biến động -74.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64331984 MXN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.47297021 – 1.14132711 MXN
Năm biến động -58.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47856535 MXN
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.39004961 – 0.54832497 MXN
Năm biến động -15.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1936811 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.06042147 – 0.40054578 MXN
Năm biến động -84.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03215831 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0203125 – 0.06050953 MXN
Năm biến động -65.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.