728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang NOK

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Krone Na Uy 0.01119013 NOK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.01111994 Hiện tại kr0.01119013 Cao nhất kr0.01119013
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01119013 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000038 NOK
+0.34%
7 ngày qua
+0.000093 NOK
+0.84%
30 ngày qua
-0.000656 NOK
-5.53%
1 năm qua
-0.045102 NOK
-80.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01108689
Hôm nay
0.01119013
Cao nhất
0.05629189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.26%
Tháng 10
-9.73%
Tháng 11
-17.42%
Tháng 12
-22.35%
Tháng 1
-18.10%
Tháng 2
-10.24%
Tháng 3
-7.05%
Tháng 4
-11.29%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
-18.72%
Tháng 7
-6.92%
Tháng 8
-5.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.62820407 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.62820407 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58227986 – 2.14736253 NOK
Năm biến động -69.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3797459 NOK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.28283646 – 0.58454588 NOK
Năm biến động -50.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28192363 NOK
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.21815883 – 0.30562632 NOK
Năm biến động -22.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10450756 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.03374822 – 0.2188246 NOK
Năm biến động -84.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01760047 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01108689 – 0.03385127 NOK
Năm biến động -66.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.