Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang PHP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Philipin 0.07297772 PHP
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.07284231 Hiện tại ₱0.07297772 Cao nhất ₱0.07323036
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07297772 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000175 PHP
-0.24%
7 ngày qua
-0.000547 PHP
-0.74%
30 ngày qua
-0.005778 PHP
-7.34%
1 năm qua
-0.255918 PHP
-77.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07284231
Hôm nay
0.07297772
Cao nhất
0.32889542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.28%
Tháng 10
-9.83%
Tháng 11
-16.46%
Tháng 12
-18.81%
Tháng 1
-18.67%
Tháng 2
-7.75%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-10.57%
Tháng 5
-12.53%
Tháng 6
-15.52%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
-7.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.25506963 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.25506963 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.31788955 – 12.34406296 PHP
Năm biến động -70.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0039368 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.54377655 – 3.2598943 PHP
Năm biến động -52.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50306187 PHP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.11227132 – 1.62232832 PHP
Năm biến động -27.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56690215 PHP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.1977412 – 1.12034332 PHP
Năm biến động -82.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11037749 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07284231 – 0.1977412 PHP
Năm biến động -63.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.