Tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang VES
Cập nhật
1
PHP
=
13.70281289
VES
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = Bs.13.70281289 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₱0.07297772 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Bs.13.65553849
Hiện tại
Bs.13.70281289
Cao nhất
Bs.13.72828534
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.70281289 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.032846 VES
+0.24%
7 ngày qua
+0.102031 VES
+0.75%
30 ngày qua
+1.005248 VES
+7.92%
1 năm qua
+10.662333 VES
+350.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.04048016 Hôm nay
13.70281289 Cao nhất
13.72828534
3.04048016 Hôm nay
13.70281289 Cao nhất
13.72828534
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.89%
Tháng 10
+10.91%
Tháng 11
+19.70%
Tháng 12
+23.16%
Tháng 1
+22.96%
Tháng 2
+8.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+11.82%
Tháng 5
+14.33%
Tháng 6
+18.38%
Tháng 7
+4.06%
Tháng 8
+8.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.90123925 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1209905 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0810106
–
0.30139641
VES
Năm biến động
+235.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51509355 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.30675841
–
0.64776214
VES
Năm biến động
+111.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67140276 VES
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.61639804
–
0.89906121
VES
Năm biến động
+37.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2.27200615 VES
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.89258354
–
5.05711497
VES
Năm biến động
+466.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.90123925 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.05711497
–
13.72828534
VES
Năm biến động
+170.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.