728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang RUB

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rúp Nga 0.09863325 RUB
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.098556 Hiện tại ₽0.09863325 Cao nhất ₽0.09902715
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09863325 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000238 RUB
-0.24%
7 ngày qua
-0.000188 RUB
-0.19%
30 ngày qua
-0.010758 RUB
-9.83%
1 năm qua
-0.374648 RUB
-79.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09855392
Hôm nay
0.09863325
Cao nhất
0.47328163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-21.95%
Tháng 10
-12.75%
Tháng 11
-15.58%
Tháng 12
-21.80%
Tháng 1
-16.27%
Tháng 2
-7.58%
Tháng 3
-9.04%
Tháng 4
-15.38%
Tháng 5
-3.61%
Tháng 6
-12.96%
Tháng 7
+2.75%
Tháng 8
-10.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.43360386 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.43360386 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.13192689 – 32.85699911 RUB
Năm biến động -73.07%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02925038 RUB
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.46905566 – 4.31100036 RUB
Năm biến động -42.31%
2024
Tỷ giá trung bình 2.42619191 RUB
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.93186925 – 2.61941485 RUB
Năm biến động -12.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85339445 RUB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.26564929 – 2.18732151 RUB
Năm biến động -87.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1444011 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09855392 – 0.26943474 RUB
Năm biến động -62.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.