728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang VES

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Bolívar Venezuela 10.13826701 VES
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.10.0982408 Hiện tại Bs.10.13826701 Cao nhất Bs.10.13906287
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.13826701 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.030297 VES
+0.30%
7 ngày qua
+0.019004 VES
+0.19%
30 ngày qua
+0.996761 VES
+10.90%
1 năm qua
+8.02536 VES
+379.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.11290683
Hôm nay
10.13826701
Cao nhất
10.14673021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+28.13%
Tháng 10
+14.61%
Tháng 11
+18.46%
Tháng 12
+27.88%
Tháng 1
+19.44%
Tháng 2
+8.20%
Tháng 3
+9.94%
Tháng 4
+18.17%
Tháng 5
+3.75%
Tháng 6
+14.89%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
+11.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.54542734 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10125177 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03043492 – 0.24201783 VES
Năm biến động +271.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33341513 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23196472 – 0.40501315 VES
Năm biến động +73.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41384467 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.38176465 – 0.51763337 VES
Năm biến động +13.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.61091982 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.45718016 – 3.76436165 VES
Năm biến động +723.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.54542734 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.71147394 – 10.14673021 VES
Năm biến động +168.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.