Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VES sang STD
Cập nhật
1
VES
=
26.00845861
STD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VES = Db26.00845861 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Bs.0.03844903 VES
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db26.00845861
Hiện tại
Db26.00845861
Cao nhất
Db26.09620382
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.00845861 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.087745 STD
-0.34%
7 ngày qua
-0.164136 STD
-0.63%
30 ngày qua
-2.17219 STD
-7.71%
1 năm qua
-99.599053 STD
-79.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
26.00845861 Hôm nay
26.00845861 Cao nhất
125.60751172
26.00845861 Hôm nay
26.00845861 Cao nhất
125.60751172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.90%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3,783.06 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,783.06 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,360.05
–
5,046.18
STD
Năm biến động
-70.55%
2023
Tỷ giá trung bình
816.75177824 STD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
620.8598811
–
1,335.06
STD
Năm biến động
-53.50%
2024
Tỷ giá trung bình
585.10037575 STD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
428.78917352
–
622.01105332
STD
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
220.04761887 STD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
74.8287616
–
428.80419193
STD
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.7188298 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.00845861
–
74.8287616
STD
Năm biến động
-65.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.