Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang VES

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bolívar Venezuela 0.03844903 VES
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.0.03831975 Hiện tại Bs.0.03844903 Cao nhất Bs.0.03844903
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03844903 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000129 VES
+0.34%
7 ngày qua
+0.000241 VES
+0.63%
30 ngày qua
+0.002964 VES
+8.35%
1 năm qua
+0.030488 VES
+382.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00796131
Hôm nay
0.03844903
Cao nhất
0.03844903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.85%
Tháng 10
+10.79%
Tháng 11
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02721171 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00029829 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00019817 – 0.00073527 VES
Năm biến động +239.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00127241 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00074903 – 0.00161067 VES
Năm biến động +115.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00172782 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00160769 – 0.00233215 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00588856 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00233207 – 0.01336385 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02721171 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01336385 – 0.03844903 VES
Năm biến động +187.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.