Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang XCD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Đông Caribê 0.00315455 XCD
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00315455 Hiện tại $0.00315455 Cao nhất $0.0031652
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00315455 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 XCD
-0.34%
7 ngày qua
-0.00002 XCD
-0.63%
30 ngày qua
-0.000263 XCD
-7.71%
1 năm qua
-0.01208 XCD
-79.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00315455
Hôm nay
0.00315455
Cao nhất
0.01523488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.90%
Tháng 10
-9.74%
Tháng 11
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.46442456 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46442456 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16104101 – 0.63780001 XCD
Năm biến động -72.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09752547 XCD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.07530383 – 0.15808269 XCD
Năm biến động -52.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07096657 XCD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.05200766 – 0.07544345 XCD
Năm biến động -30.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02668747 XCD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00907595 – 0.05200948 XCD
Năm biến động -82.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00493319 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00315455 – 0.00907595 XCD
Năm biến động -65.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.