728x90 / 970x90

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang XDR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Quyền rút vốn đặc biệt 0.0008555 XDR
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.0008555 Hiện tại SDR0.0008555 Cao nhất SDR0.00085838
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008555 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 XDR
-0.34%
7 ngày qua
-0.000005 XDR
-0.63%
30 ngày qua
-0.000068 XDR
-7.38%
1 năm qua
-0.003068 XDR
-78.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0008555
Hôm nay
0.0008555
Cao nhất
0.00392308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.85%
Tháng 10
-9.73%
Tháng 11
-17.97%
Tháng 12
-19.64%
Tháng 1
-16.76%
Tháng 2
-9.28%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
-10.31%
Tháng 5
-9.95%
Tháng 6
-15.71%
Tháng 7
-2.69%
Tháng 8
-7.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang XDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12484091 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12484091 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04478365 – 0.1692061 XDR
Năm biến động -71.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02701236 XDR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.02078758 – 0.04396097 XDR
Năm biến động -52.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0197691 XDR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.01474922 – 0.02098371 XDR
Năm biến động -29.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0072402 XDR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00232695 – 0.0147581 XDR
Năm biến động -84.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0012938 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0008555 – 0.0023339 XDR
Năm biến động -63.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.