728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang VES
Cập nhật
1
XDR
=
1,168.91
VES
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = Bs.1,168.91 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = SDR0.0008555 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Bs.1,164.98
Hiện tại
Bs.1,168.91
Cao nhất
Bs.1,168.91
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,168.91 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+3.930317 VES
+0.34%
7 ngày qua
+7.330564 VES
+0.63%
30 ngày qua
+86.254106 VES
+7.97%
1 năm qua
+914.009257 VES
+358.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
254.90176657 Hôm nay
1,168.91 Cao nhất
1,168.91
254.90176657 Hôm nay
1,168.91 Cao nhất
1,168.91
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.23%
Tháng 10
+10.78%
Tháng 11
+21.91%
Tháng 12
+24.44%
Tháng 1
+20.14%
Tháng 2
+10.23%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+11.50%
Tháng 5
+11.05%
Tháng 6
+18.63%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
+7.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 845.50906808 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.08744328 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.90995248
–
22.32957842
VES
Năm biến động
+247.43%
2023
Tỷ giá trung bình
38.24752624 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.74744926
–
48.10565192
VES
Năm biến động
+111.34%
2024
Tỷ giá trung bình
51.10005034 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
47.65602141
–
67.80021533
VES
Năm biến động
+41.11%
2025
Tỷ giá trung bình
184.69410099 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
67.75939207
–
429.74717743
VES
Năm biến động
+532.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
845.50906808 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
428.46776677
–
1,168.91
VES
Năm biến động
+172.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.