Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang AFN
Cập nhật
1
VND
=
0.00248357
AFN
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ؋0.00248357 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₫402.64575479 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋0.00246432
Hiện tại
؋0.00248357
Cao nhất
؋0.00248391
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00248357 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 AFN
+0.74%
7 ngày qua
+0.000043 AFN
+1.75%
30 ngày qua
-0.000008 AFN
-0.33%
1 năm qua
-0.000093 AFN
-3.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.00235197 Hôm nay
0.00248357 Cao nhất
0.00263527
0.00235197 Hôm nay
0.00248357 Cao nhất
0.00263527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.18%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
+4.36%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00385033 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00385033 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00343997
–
0.00464938
AFN
Năm biến động
-18.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00347513 AFN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00283234
–
0.00389192
AFN
Năm biến động
-21.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00281448 AFN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00258382
–
0.0030899
AFN
Năm biến động
-5.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00268334 AFN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00247385
–
0.00313149
AFN
Năm biến động
-9.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00245464 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00235197
–
0.00254801
AFN
Năm ổn định
-1.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.