Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang ARS
Cập nhật
1
VND
=
0.05871977
ARS
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = $0.05871977 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₫17.03003953 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.05870406
Hiện tại
$0.05871977
Cao nhất
$0.0587287
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05871977 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000116 ARS
+0.20%
7 ngày qua
+0.000513 ARS
+0.88%
30 ngày qua
+0.001244 ARS
+2.17%
1 năm qua
+0.00651 ARS
+12.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.05118121 Hôm nay
0.05871977 Cao nhất
0.05894461
0.05118121 Hôm nay
0.05871977 Cao nhất
0.05894461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.44%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-4.44%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+4.02%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0555839 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00556532 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00449143
–
0.00749306
ARS
Năm biến động
+66.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01236977 ARS
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00747738
–
0.0334098
ARS
Năm biến động
+346.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03651196 ARS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.03288104
–
0.04047141
ARS
Năm biến động
+21.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04773011 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.04042636
–
0.05663099
ARS
Năm biến động
+36.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0555839 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05141757
–
0.05894461
ARS
Năm biến động
+6.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.