728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang BAM

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00006626 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.00006614 Hiện tại KM0.00006626 Cao nhất KM0.00006627
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006626 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.18%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+1.02%
30 ngày qua
+0.000002 BAM
+2.38%
1 năm qua
+0.000003 BAM
+5.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00006266
Hôm nay
0.00006626
Cao nhất
0.00006627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00007944 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007944 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007514 – 0.00008621 BAM
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007586 BAM
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.0000726 – 0.00007948 BAM
VND giảm giá -5.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007215 BAM
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00006987 – 0.00007479 BAM
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006674 BAM
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00006264 – 0.00007634 BAM
Năm biến động -14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000645 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00006266 – 0.00006627 BAM
VND tăng giá +4.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.