Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang BDT
Cập nhật
1
VND
=
0.00474391
BDT
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ৳0.00474391 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₫210.79663791 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
৳0.00474058
Hiện tại
৳0.00474391
Cao nhất
৳0.00474455
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00474391 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 BDT
-0.04%
7 ngày qua
+0.000022 BDT
+0.46%
30 ngày qua
-0.000008 BDT
-0.16%
1 năm qua
+0.000134 BDT
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.0046027 Hôm nay
0.00474391 Cao nhất
0.00476205
0.0046027 Hôm nay
0.00474391 Cao nhất
0.00476205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00469023 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00398262 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00373798
–
0.00448967
BDT
Năm biến động
+15.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00453239 BDT
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00436466
–
0.00462436
BDT
VND tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460706 BDT
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00430365
–
0.00487615
BDT
Năm biến động
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00468517 BDT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00456421
–
0.00493857
BDT
Năm ổn định
-0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00469023 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00462491
–
0.00476205
BDT
Năm ổn định
+1.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.