728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang BRL
Cập nhật
1
VND
=
0.00020113
BRL
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = R$0.00020113 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₫4,971.86 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.00019949
Hiện tại
R$0.00020113
Cao nhất
R$0.00020122
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020113 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BRL
+0.74%
7 ngày qua
+0.000005 BRL
+2.41%
30 ngày qua
+0.000002 BRL
+1.01%
1 năm qua
-0.000000 BRL
-0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00018643 Hôm nay
0.00020113 Cao nhất
0.00021231
0.00018643 Hôm nay
0.00020113 Cao nhất
0.00021231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
+3.24%
Tháng 12
-3.17%
Tháng 1
-2.81%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-3.66%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+2.77%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00022069 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00022069 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00020115
–
0.00025086
BRL
Năm biến động
-8.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00020958 BRL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00019787
–
0.00023284
BRL
Năm biến động
-10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00021518 BRL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00019807
–
0.00026448
BRL
Năm biến động
+21.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00021525 BRL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00019997
–
0.00024687
BRL
Năm biến động
-15.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019714 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018643
–
0.00020973
BRL
Năm biến động
-4.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.