Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang GNF

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Franc Guinea 0.33872902 GNF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG0.33796205 Hiện tại FG0.33872902 Cao nhất FG0.33888864
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33872902 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000067 GNF
+0.02%
7 ngày qua
+0.001252 GNF
+0.37%
30 ngày qua
-0.000105 GNF
-0.03%
1 năm qua
+0.010234 GNF
+3.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.32780412
Hôm nay
0.33872902
Cao nhất
0.34023231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37663117 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37663117 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34244528 – 0.40953008 GNF
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36167665 GNF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.34826914 – 0.37510656 GNF
VND giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34376535 GNF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.33635054 – 0.35549562 GNF
VND giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33331176 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32539731 – 0.35006554 GNF
Năm ổn định -1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33524565 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.33116624 – 0.34023231 GNF
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.