728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang VND

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đồng Việt Nam 2.95122103 VND
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫2.95001597 Hiện tại ₫2.95122103 Cao nhất ₫2.95891211
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.95122103 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001205 VND
+0.04%
7 ngày qua
-0.011947 VND
-0.40%
30 ngày qua
-0.000077 VND
1 năm qua
-0.092963 VND
-3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.93916825
Hôm nay
2.95122103
Cao nhất
3.05060233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.00075611 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.65960136 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.44182306 – 2.92017454 VND
Năm biến động +10.39%
2023
Tỷ giá trung bình 2.76579272 VND
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.66590909 – 2.87134253 VND
GNF tăng giá +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 2.90964595 VND
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.81297417 – 2.97308875 VND
GNF tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 3.00075611 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.85660791 – 3.07316612 VND
Năm ổn định +1.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.98401745 VND
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.93916825 – 3.01963151 VND
Năm ổn định -1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.