728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang ILS
Cập nhật
1
VND
=
0.00011816
ILS
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₪0.00011816 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₫8,462.85 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.00011811
Hiện tại
₪0.00011816
Cao nhất
₪0.0001186
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011816 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 ILS
+0.68%
7 ngày qua
+0.000002 ILS
+1.96%
30 ngày qua
+0.000004 ILS
+3.56%
1 năm qua
-0.000007 ILS
-5.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00010648 Hôm nay
0.00011816 Cao nhất
0.00012593
0.00010648 Hôm nay
0.00011816 Cao nhất
0.00012593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-1.90%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-5.94%
Tháng 4
-4.65%
Tháng 5
+5.65%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00015461 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014348 ILS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00013561
–
0.00015152
ILS
VND tăng giá
+9.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015461 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014345
–
0.00016573
ILS
Năm biến động
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014774 ILS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00014044
–
0.00015483
ILS
VND giảm giá
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0001328 ILS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00012095
–
0.00014693
ILS
Năm biến động
-15.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011595 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010648
–
0.00012118
ILS
Năm biến động
-2.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.