728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang IQD
Cập nhật
1
VND
=
0.05046445
IQD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ع.د0.05046445 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₫19.81593122 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ع.د0.05043559
Hiện tại
ع.د0.05046445
Cao nhất
ع.د0.05049269
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05046445 IQD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000015 IQD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000091 IQD
+0.18%
30 ngày qua
-0.000032 IQD
-0.06%
1 năm qua
+0.000872 IQD
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.0494469 Hôm nay
0.05046445 Cao nhất
0.05098613
0.0494469 Hôm nay
0.05046445 Cao nhất
0.05098613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06240337 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06240337 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05799583
–
0.064567
IQD
VND giảm giá
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0570422 IQD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.05291994
–
0.06281939
IQD
Năm biến động
-12.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05228204 IQD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.05120556
–
0.05428961
IQD
VND giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05037489 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04916051
–
0.05305055
IQD
VND giảm giá
-3.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05002634 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0495076
–
0.05098613
IQD
Năm ổn định
+1.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.