Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang JEP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Jersey Pound 0.00002907 JEP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £0.00002902 Hiện tại £0.00002907 Cao nhất £0.00002912
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002907 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.91%
30 ngày qua
+0.000001 JEP
+2.65%
1 năm qua
+0.000001 JEP
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00002764
Hôm nay
0.00002907
Cao nhất
0.00002917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.90%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-1.47%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang JEP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00003465 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00003465 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003211 – 0.0000394 JEP
Năm biến động +7.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00003375 JEP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.00003207 – 0.00003575 JEP
VND giảm giá -7.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003124 JEP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00003027 – 0.00003271 JEP
VND giảm giá -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000292 JEP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00002777 – 0.00003242 JEP
Năm biến động -9.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00002847 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002764 – 0.00002912 JEP
VND tăng giá +2.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.