728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang KRW
Cập nhật
1
VND
=
0.05226739
KRW
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₩0.05226739 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₫19.13238964 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.05226739
Hiện tại
₩0.05226739
Cao nhất
₩0.05248507
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05226739 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000122 KRW
+0.23%
7 ngày qua
-0.000567 KRW
-1.07%
30 ngày qua
-0.000532 KRW
-1.01%
1 năm qua
-0.000735 KRW
-1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.0516095 Hôm nay
0.05226739 Cao nhất
0.0592319
0.0516095 Hôm nay
0.05226739 Cao nhất
0.0592319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.22%
Tháng 10
+2.53%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-7.12%
Tháng 7
-4.37%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05529107 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05515464 KRW
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.05201959
–
0.06036169
KRW
Năm biến động
+2.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05477885 KRW
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.05207283
–
0.05722667
KRW
Năm ổn định
-0.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05440832 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05295639
–
0.05800893
KRW
VND tăng giá
+8.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05468344 KRW
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.05168778
–
0.0581252
KRW
Năm biến động
-5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05529107 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0516095
–
0.0592319
KRW
Năm biến động
-4.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.