Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang LKR

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Rupee Sri Lanka 0.01274807 LKR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.01274412 Hiện tại ₨0.01274807 Cao nhất ₨0.01275468
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01274807 LKR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000019 LKR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000093 LKR
+0.73%
30 ngày qua
+0.000107 LKR
+0.85%
1 năm qua
+0.001291 LKR
+11.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01143799
Hôm nay
0.01274807
Cao nhất
0.01310543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.41%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01381108 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01381108 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0088042 – 0.01576702 LKR
Năm biến động +73.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01378313 LKR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.01236057 – 0.01571018 LKR
Năm biến động -14.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01205126 LKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01140214 – 0.01338347 LKR
Năm biến động -14.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0115651 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01131481 – 0.01206872 LKR
Năm ổn định +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01238435 LKR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01171302 – 0.01310543 LKR
VND tăng giá +8.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.