Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang LRD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Đô la Liberia 0.0066049 LRD
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0066049 Hiện tại $0.0066049 Cao nhất $0.00663054
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0066049 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000028 LRD
-0.42%
7 ngày qua
-0.000047 LRD
-0.71%
30 ngày qua
-0.000372 LRD
-5.33%
1 năm qua
-0.000257 LRD
-3.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0066049
Hôm nay
0.0066049
Cao nhất
0.00722211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 10
-3.12%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+5.62%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-4.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00764082 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00653424 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00617779 – 0.00676992 LRD
Năm ổn định +2.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00732557 LRD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00645538 – 0.00787216 LRD
Năm biến động +18.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00764082 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0070455 – 0.00813137 LRD
Năm biến động -7.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00742852 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00669594 – 0.00805908 LRD
Năm biến động -6.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00689353 LRD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0066049 – 0.00722211 LRD
Năm ổn định -2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.