Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang MKD
Cập nhật
1
VND
=
0.00208603
MKD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ден0.00208603 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₫479.38054886 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.00208214
Hiện tại
ден0.00208603
Cao nhất
ден0.00208631
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00208603 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 MKD
+0.12%
7 ngày qua
+0.00002 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+0.00005 MKD
+2.47%
1 năm qua
+0.0001 MKD
+5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00195926 Hôm nay
0.00208603 Cao nhất
0.00208631
0.00195926 Hôm nay
0.00208603 Cao nhất
0.00208631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00250205 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00250205 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00236688
–
0.00269369
MKD
Năm biến động
+2.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00238939 MKD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00228089
–
0.00250384
MKD
VND giảm giá
-5.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0022709 MKD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00219821
–
0.00235437
MKD
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00209908 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00197111
–
0.00240157
MKD
Năm biến động
-14.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00203189 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00195926
–
0.00208631
MKD
VND tăng giá
+4.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.