Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang MNT
Cập nhật
1
VND
=
0.13857949
MNT
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₮0.13857949 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₫7.21607491 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₮0.13855897
Hiện tại
₮0.13857949
Cao nhất
₮0.13859824
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13857949 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000057 MNT
-0.04%
7 ngày qua
+0.000234 MNT
+0.17%
30 ngày qua
+0.000612 MNT
+0.44%
1 năm qua
+0.002439 MNT
+1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.13533792 Hôm nay
0.13857949 Cao nhất
0.1389214
0.13533792 Hôm nay
0.13857949 Cao nhất
0.1389214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.14528679 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13336662 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12516852
–
0.1448129
MNT
Năm biến động
+14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14528679 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.140208
–
0.15012053
MNT
Năm ổn định
-1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.136796 MNT
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.13332692
–
0.14215723
MNT
VND giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13394838 MNT
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.12965058
–
0.13724062
MNT
Năm ổn định
+2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13670191 MNT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.13533792
–
0.1389214
MNT
Năm ổn định
+1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.