728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang MVR
Cập nhật
1
VND
=
0.00059521
MVR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = Rf0.00059521 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₫1,680.08 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Rf0.00059512
Hiện tại
Rf0.00059521
Cao nhất
Rf0.00059537
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00059521 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.04%
7 ngày qua
+0.000001 MVR
+0.16%
30 ngày qua
+0.000003 MVR
+0.43%
1 năm qua
+0.000016 MVR
+2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00057933 Hôm nay
0.00059521 Cao nhất
0.00059703
0.00057933 Hôm nay
0.00059521 Cao nhất
0.00059703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00065934 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065934 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00061821
–
0.0006842
MVR
VND giảm giá
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00064501 MVR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00062543
–
0.00065739
MVR
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00061484 MVR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00056902
–
0.00063456
MVR
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00059222 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0005791
–
0.00061443
MVR
Năm ổn định
-2.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00059004 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00058412
–
0.00059703
MVR
Năm ổn định
+1.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.