728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang MXN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Peso Mexico 0.00069378 MXN
+1.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00068433 Hiện tại $0.00069378 Cao nhất $0.00069384
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00069378 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000012 MXN
+1.76%
7 ngày qua
+0.000032 MXN
+4.84%
30 ngày qua
+0.000041 MXN
+6.24%
1 năm qua
-0.000001 MXN
-0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00064753
Hôm nay
0.00069378
Cao nhất
0.00071001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+6.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00085987 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00085987 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0007764 – 0.00093478 MXN
Năm biến động -8.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00074428 MXN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.0006944 – 0.00082555 MXN
Năm biến động -15.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00073098 MXN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00065044 – 0.00081889 MXN
Năm biến động +17.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00073915 MXN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00068062 – 0.00084581 MXN
Năm biến động -16.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00066674 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00064753 – 0.00069384 MXN
Năm ổn định +1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.