Tỷ giá Peso Mexico sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang VND
Cập nhật
1
MXN
=
1,451.19
VND
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₫1,451.19 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.00068909 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₫1,441.26
Hiện tại
₫1,451.19
Cao nhất
₫1,459.69
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang VND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,451.19 VND
2026-09-29
24 giờ qua
-12.642029 VND
-0.86%
7 ngày qua
-52.371378 VND
-3.48%
30 ngày qua
-79.9959 VND
-5.22%
1 năm qua
+8.296001 VND
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
1,408.43 Hôm nay
1,451.19 Cao nhất
1,544.34
1,408.43 Hôm nay
1,451.19 Cao nhất
1,544.34
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-5.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang VND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,499.3 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,165.1 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,069.78
–
1,288
VND
Năm biến động
+9.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1,346.37 VND
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1,211.32
–
1,440.09
VND
Năm biến động
+18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
1,375.09 VND
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1,221.17
–
1,537.43
VND
Năm biến động
-14.58%
2025
Tỷ giá trung bình
1,357.65 VND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1,182.3
–
1,469.26
VND
Năm biến động
+19.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,499.3 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,441.26
–
1,544.34
VND
Năm ổn định
-0.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.