728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang PKR

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Rupee Pakistan 0.01068652 PKR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.01066797 Hiện tại ₨0.01068652 Cao nhất ₨0.01068658
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01068652 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 PKR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000041 PKR
+0.38%
30 ngày qua
+0.000047 PKR
+0.44%
1 năm qua
-0.000014 PKR
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01052209
Hôm nay
0.01068652
Cao nhất
0.01087136
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
-0.27%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01172519 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00873041 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00767321 – 0.01024455 PKR
Năm biến động +22.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01172519 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00958959 – 0.01280303 PKR
Năm biến động +20.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01111467 PKR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.01088823 – 0.01158673 PKR
VND giảm giá -4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01083083 PKR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.01063334 – 0.01149132 PKR
Năm ổn định -2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01063061 PKR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.01052209 – 0.01087136 PKR
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.