728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang PLN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Zloty Ba Lan 0.00014835 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.00014784 Hiện tại zł0.00014835 Cao nhất zł0.00014835
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014835 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.28%
7 ngày qua
+0.000002 PLN
+1.57%
30 ngày qua
+0.000005 PLN
+3.26%
1 năm qua
+0.000011 PLN
+7.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00013342
Hôm nay
0.00014835
Cao nhất
0.00014835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.91%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00019038 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019038 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00017343 – 0.00021036 PLN
Năm biến động +4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00017618 PLN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00015971 – 0.00018947 PLN
Năm biến động -12.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00015893 PLN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00015235 – 0.00018985 PLN
Năm biến động -14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001446 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00013576 – 0.00016411 PLN
Năm biến động -15.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014133 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013342 – 0.00014835 PLN
VND tăng giá +8.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.