Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang RON
Cập nhật
1
VND
=
0.00017923
RON
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = lei0.00017923 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₫5,579.33 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.00017866
Hiện tại
lei0.00017923
Cao nhất
lei0.00017932
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00017923 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 RON
+0.41%
7 ngày qua
+0.000002 RON
+1.16%
30 ngày qua
+0.000005 RON
+3.02%
1 năm qua
+0.000015 RON
+9.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00016193 Hôm nay
0.00017923 Cao nhất
0.00017932
0.00016193 Hôm nay
0.00017923 Cao nhất
0.00017932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.24%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00020028 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00020028 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018997
–
0.00021727
RON
Năm biến động
+2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00019193 RON
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00018392
–
0.00019958
RON
VND giảm giá
-5.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018355 RON
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.00017802
–
0.0001902
RON
Năm ổn định
+1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017189 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016173
–
0.00019145
RON
Năm biến động
-12.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00017136 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016193
–
0.00017932
RON
VND tăng giá
+8.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.