Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang RWF
Cập nhật
1
VND
=
0.05688579
RWF
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = FRw0.05688579 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₫17.57908141 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw0.05684805
Hiện tại
FRw0.05688579
Cao nhất
FRw0.05689349
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05688579 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000112 RWF
-0.20%
7 ngày qua
+0.000131 RWF
+0.23%
30 ngày qua
+0.000225 RWF
+0.40%
1 năm qua
+0.002005 RWF
+3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.05486202 Hôm nay
0.05688579 Cao nhất
0.05699742
0.05486202 Hôm nay
0.05688579 Cao nhất
0.05699742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05599344 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04426262 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0406409
–
0.04598751
RWF
Năm biến động
+1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04857817 RWF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.04521734
–
0.05205917
RWF
Năm biến động
+14.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05259173 RWF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.05056465
–
0.05538739
RWF
VND tăng giá
+3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05511763 RWF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.05404128
–
0.05748474
RWF
Năm ổn định
+2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05599344 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05514244
–
0.05699742
RWF
Năm ổn định
+2.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.