728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang SCR
Cập nhật
1
VND
=
0.00053288
SCR
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₨0.00053288 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = ₫1,876.6 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.00053134
Hiện tại
₨0.00053288
Cao nhất
₨0.00053965
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053288 SCR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 SCR
-0.32%
7 ngày qua
-0.000003 SCR
-0.57%
30 ngày qua
+0.000001 SCR
+0.15%
1 năm qua
-0.000006 SCR
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.00049317 Hôm nay
0.00053288 Cao nhất
0.00058062
0.00049317 Hôm nay
0.00053288 Cao nhất
0.00058062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.74%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
-3.91%
Tháng 12
+7.49%
Tháng 1
-4.80%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+3.94%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00058062 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00058062 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00050922
–
0.00065863
SCR
Năm biến động
-6.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00056489 SCR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00052407
–
0.00060325
SCR
Năm biến động
-2.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0005461 SCR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00051819
–
0.00060556
SCR
Năm biến động
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00055035 SCR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00050717
–
0.00059868
SCR
Năm biến động
-7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00053086 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00049317
–
0.00058062
SCR
Năm biến động
+2.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.