728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang STD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Dobra São Tomé và Príncipe 0.85796069 STD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db0.85783364 Hiện tại Db0.85796069 Cao nhất Db0.85807676
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85796069 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000065 STD
+0.01%
7 ngày qua
+0.001337 STD
+0.16%
30 ngày qua
+0.003677 STD
+0.43%
1 năm qua
+0.014706 STD
+1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.84314331
Hôm nay
0.85796069
Cao nhất
0.86063451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.94815591 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94729513 STD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.90419129 – 1.0109191 STD
VND tăng giá +3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94815591 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.90553235 – 0.97412786 STD
VND giảm giá -4.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88945156 STD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.87426833 – 0.91812145 STD
VND giảm giá -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85698863 STD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.84291955 – 0.88842903 STD
VND giảm giá -3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85097193 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8448236 – 0.86063451 STD
Năm ổn định +1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.