Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang VND

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Đồng Việt Nam 1.16555456 VND
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₫1.1653969 Hiện tại ₫1.16555456 Cao nhất ₫1.16572719
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16555456 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000478 VND
+0.04%
7 ngày qua
-0.001971 VND
-0.17%
30 ngày qua
-0.005169 VND
-0.44%
1 năm qua
-0.020483 VND
-1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.16193342
Hôm nay
1.16555456
Cao nhất
1.18603799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.17507794 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05610904 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98919884 – 1.10596067 VND
STD giảm giá -3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05544944 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.02655928 – 1.10432278 VND
STD tăng giá +5.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12454874 VND
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.08918053 – 1.14381359 VND
STD tăng giá +5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16712946 VND
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.12558231 – 1.18635284 VND
STD tăng giá +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17507794 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.16193342 – 1.18367906 VND
Năm ổn định -1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.