728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang TJS
Cập nhật
1
VND
=
0.00035538
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = SM0.00035538 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₫2,813.88 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
SM0.00035518
Hiện tại
SM0.00035538
Cao nhất
SM0.00035557
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035538 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.03%
7 ngày qua
+0.000001 TJS
+0.19%
30 ngày qua
-0.000001 TJS
-0.33%
1 năm qua
+0.000003 TJS
+0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.00034788 Hôm nay
0.00035538 Cao nhất
0.00036646
0.00034788 Hôm nay
0.00035538 Cao nhất
0.00036646
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00046979 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00046979 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00040171
–
0.00057055
TJS
Năm biến động
-13.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00045339 TJS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00042042
–
0.00046679
TJS
VND tăng giá
+4.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043048 TJS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00041558
–
0.00045275
TJS
VND giảm giá
-5.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00038419 TJS
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00034788
–
0.00044284
TJS
Năm biến động
-17.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00035609 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00034924
–
0.00036646
TJS
Năm ổn định
+1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.