728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang AUD
Cập nhật
1
VUV
=
0.0120776
AUD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = $0.0120776 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = VT82.79791659 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.0120154
Hiện tại
$0.0120776
Cao nhất
$0.01208571
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0120776 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000046 AUD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000209 AUD
+1.76%
30 ngày qua
+0.000288 AUD
+2.44%
1 năm qua
-0.000545 AUD
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.01153747 Hôm nay
0.0120776 Cao nhất
0.01289258
0.01153747 Hôm nay
0.0120776 Cao nhất
0.01289258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
+2.67%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang AUD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01297148 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01233537 AUD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.0116548
–
0.01319762
AUD
Năm biến động
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01269521 AUD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.01184648
–
0.01339542
AUD
Năm biến động
-0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01277167 AUD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.01217739
–
0.01361873
AUD
VUV tăng giá
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01297148 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01218689
–
0.01414556
AUD
Năm biến động
-9.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01191422 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01153747
–
0.01235631
AUD
Năm ổn định
-1.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.