728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang VUV

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Vatu Vanuatu 82.79791659 VUV
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT82.74232504 Hiện tại VT82.79791659 Cao nhất VT83.22651555
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
82.79791659 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.234324 VUV
-0.28%
7 ngày qua
-1.483099 VUV
-1.76%
30 ngày qua
-2.04488 VUV
-2.41%
1 năm qua
+3.548671 VUV
+4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
77.56400212
Hôm nay
82.79791659
Cao nhất
86.67411523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
-2.60%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 83.95557137 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.10783223 VUV
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
75.77121056 – 85.80154711 VUV
Năm biến động -2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 78.82896109 VUV
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
74.65238369 – 84.41325338 VUV
Năm biến động +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 78.33026066 VUV
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
73.42827968 – 82.11940868 VUV
AUD giảm giá -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 77.16169863 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.69356772 – 82.05541562 VUV
Năm biến động +10.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.95557137 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.93033186 – 86.67411523 VUV
Năm ổn định +1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.