728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang BAM

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01452984 BAM
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.01450406 Hiện tại KM0.01452984 Cao nhất KM0.01452984
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01452984 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000035 BAM
+0.24%
7 ngày qua
+0.000123 BAM
+0.85%
30 ngày qua
+0.000278 BAM
+1.95%
1 năm qua
+0.000619 BAM
+4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01346567
Hôm nay
0.01452984
Cao nhất
0.01452984
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01590889 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01590889 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01495168 – 0.01711336 BAM
Năm biến động +1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01523984 BAM
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01460666 – 0.01580217 BAM
VUV giảm giá -3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01522531 BAM
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.01469758 – 0.01587215 BAM
VUV tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01449973 BAM
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.01357788 – 0.0161636 BAM
Năm biến động -13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01414931 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01346567 – 0.01452984 BAM
VUV tăng giá +6.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.