728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang BHD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dinar Bahrain 0.00318483 BHD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất .د.ب0.00318289 Hiện tại .د.ب0.00318483 Cao nhất .د.ب0.00318655
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00318483 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000001 BHD
+0.03%
30 ngày qua
-0.000016 BHD
-0.49%
1 năm qua
+0.000037 BHD
+1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00305941
Hôm nay
0.00318483
Cao nhất
0.00320046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00322841 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00322841 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00301207 – 0.00337614 BHD
Năm biến động -4.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00317625 BHD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00313537 – 0.0031958 BHD
Năm ổn định -0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00317417 BHD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00315292 – 0.00319334 BHD
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00315044 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00305941 – 0.00322574 BHD
VUV giảm giá -2.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00315956 BHD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00308406 – 0.00320046 BHD
VUV tăng giá +3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.