728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang BHD
Cập nhật
1
VUV
=
0.00318483
BHD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = .د.ب0.00318483 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = VT313.9888488 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
.د.ب0.00318289
Hiện tại
.د.ب0.00318483
Cao nhất
.د.ب0.00318655
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00318483 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000001 BHD
+0.03%
30 ngày qua
-0.000016 BHD
-0.49%
1 năm qua
+0.000037 BHD
+1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.00305941 Hôm nay
0.00318483 Cao nhất
0.00320046
0.00305941 Hôm nay
0.00318483 Cao nhất
0.00320046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.76%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00322841 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00322841 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00301207
–
0.00337614
BHD
Năm biến động
-4.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00317625 BHD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00313537
–
0.0031958
BHD
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00317417 BHD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00315292
–
0.00319334
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00315044 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00305941
–
0.00322574
BHD
VUV giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00315956 BHD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00308406
–
0.00320046
BHD
VUV tăng giá
+3.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.