728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang VUV
Cập nhật
1
BHD
=
313.9888488
VUV
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = VT313.9888488 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = .د.ب0.00318483 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
VT313.81911745
Hiện tại
VT313.9888488
Cao nhất
VT314.17959942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
313.9888488 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.052454 VUV
-0.02%
7 ngày qua
-0.085767 VUV
-0.03%
30 ngày qua
+1.534187 VUV
+0.49%
1 năm qua
-3.653718 VUV
-1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
312.45466176 Hôm nay
313.9888488 Cao nhất
326.8608674
312.45466176 Hôm nay
313.9888488 Cao nhất
326.8608674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 317.45799844 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
310.02824618 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
296.19602456
–
331.99801049
VUV
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
314.84008692 VUV
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
312.9107079
–
318.94178419
VUV
Năm ổn định
+0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
315.04359016 VUV
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
313.15150876
–
317.16628242
VUV
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
317.45799844 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
310.00663244
–
326.8608674
VUV
BHD tăng giá
+2.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
316.52578351 VUV
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
312.45466176
–
324.24832129
VUV
BHD giảm giá
-3.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.