728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang CHF

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Franc Thụy sĩ 0.00703694 CHF
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.00701799 Hiện tại CHF0.00703694 Cao nhất CHF0.00703761
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00703694 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000031 CHF
+0.44%
7 ngày qua
+0.000108 CHF
+1.56%
30 ngày qua
+0.000205 CHF
+3.00%
1 năm qua
+0.000389 CHF
+5.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00627696
Hôm nay
0.00703694
Cao nhất
0.00703761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00817231 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00817231 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00766517 – 0.00882348 CHF
Năm biến động -2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00757325 CHF
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00708289 – 0.00798118 CHF
Năm biến động -9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00741746 CHF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.00707907 – 0.00774567 CHF
VUV tăng giá +8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00694505 CHF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00644775 – 0.00771967 CHF
Năm biến động -14.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00670526 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00627696 – 0.00703761 CHF
Năm biến động +8.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.