728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang VUV

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Vatu Vanuatu 141.99184233 VUV
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT141.99184233 Hiện tại VT141.99184233 Cao nhất VT142.45675656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.99184233 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.760261 VUV
-0.53%
7 ngày qua
-2.332376 VUV
-1.62%
30 ngày qua
-4.382775 VUV
-2.99%
1 năm qua
-8.423844 VUV
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
141.99184233
Hôm nay
141.99184233
Cao nhất
159.31284025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 149.23275322 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 122.45175332 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
113.33395065 – 130.46029703 VUV
Năm biến động +2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 132.13024421 VUV
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
125.2946777 – 141.18528473 VUV
Năm biến động +10.32%
2024
Tỷ giá trung bình 134.8945252 VUV
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
129.10431044 – 141.26155197 VUV
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 144.44099276 VUV
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
129.53916824 – 155.09288942 VUV
Năm biến động +17.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.23275322 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
141.99184233 – 159.31284025 VUV
Năm biến động -7.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.